辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tháng trước" (1件)

tháng trước
play
日本語 名先月
マイ単語
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった

swap_horiz 類語検索結果 "tháng trước" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tháng trước" (0件)

フレーズはありませんでした。