ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tháng trước" (1件)
tháng trước

日本語
名先月
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
先月から準備が始まった
類語検索結果 "tháng trước" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tháng trước" (0件)
フレーズはありませんでした。
